SỐ LƯỢT TRUY CẬP

2
5
3
8
0
8
9
Tin quốc tế Thứ Sáu, 16/08/2019, 09:20

Tin thế giới từ 12 - 16.8.2019

 

USDA: Dự báo cung cầu gạo thế giới niên vụ 2019/20
Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) trong báo cáo tháng 8/2019 dự báo sản lượng gạo thế giới niên vụ 2019/20 sẽ đạt 497,86 triệu tấn.
Dự báo cung cầu gạo thế giới của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)  niên vụ 2019/20 trong tháng 8/2019.
Đvt: triệu tấn

Thị trường
Dự trữ đầu vụ
Cung
Tiêu thụ
Dự trữ cuối vụ
Sản lượng
Nhập khẩu
Nội địa
Xuất khẩu
Thế giới
171,3
497,86
43,89
494,5
46,64
174,66
Thế giới trừ TQ
56,3
351,86
40,59
351,5
43,34
56,66
Mỹ
1,61
6,52
0,93
4,35
3,21
1,5
Các TT còn lại
169,69
491,34
42,97
490,15
43,43
173,16
TT XK chủ yếu
32,81
184,6
0,66
149,05
34,6
34,42
Burna
0,87
13,3
0,01
10,5
2,6
1,08
Ấn Độ
25,5
115
0
102
12
26,5
Pakistan
1,27
7,5
0
3,55
4
1,22
Thái Lan
3,81
20,5
0,25
11
9,5
4,06
Việt Nam
1,36
28,3
0,4
22
6,5
1,56
TT NK chủ yếu
126,99
241,5
16,13
251,31
3,71
129,6
Trung Quốc
115
146
3,3
143
3,3
118
EU-27
1,13
2,01
2,05
3,8
0,3
1,09
Indonesia
3,26
37,4
0,5
38
0
3,16
Nigeria
1,29
4,9
2,2
7,3
0
1,09
Philippines
3,49
12,2
2,7
14,6
0
3,79
Trung Đông
0,8
2,29
3,68
6,06
0
0,71
TT khác
 
 
 
 
 
 
Brazil
0,28
7,21
0,9
7,55
0,55
0,29
Trung Mỹ và Caribê
0,67
1,64
1,84
3,44
0,04
0,67
Ai Cập
1,09
3,05
0,6
3,9
0,01
0,83
Nhật Bản
1,95
7,7
0,69
8,48
0,06
1,79
Mexico
0,17
0,2
0,79
0,93
0,02
0,21
Hàn Quốc
1,02
3,88
0,41
4,48
0,06
0,78

 
USDA: Dự báo cung cầu khô đậu tương thế giới niên vụ 2019/20
Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) trong báo cáo tháng 8/2019 dự báo sản lượng khô đậu tương thế giới niên vụ 2019/20 sẽ đạt 240,64 triệu tấn.
Dự báo cung cầu khô đậu tương thế giới của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)  niên vụ 2019/20 trong tháng 8/2019.
Đvt: triệu tấn

Thị trường
Dự trữ đầu vụ
Cung
Tiêu thụ
Dự trữ cuối vụ
Sản lượng
Nhập khẩu
Nội địa
Xuất khẩu
Thế giới
11,75
240,64
64,39
236,86
68,32
11,61
Thế giới trừ TQ
11,75
173,32
64,34
170,39
67,42
11,61
Mỹ
0,41
45,04
0,45
33,11
12,43
0,36
Các TT còn lại
11,35
195,6
63,93
203,75
55,89
11,24
TT XK chủ yếu
6,32
75,55
0,04
28,1
47,55
6,26
Argentina
2,69
34
0
3,4
30,5
2,79
Brazil
3,36
33,95
0,03
18,95
15,2
3,19
Ấn Độ
0,28
7,6
0,02
5,75
1,85
0,29
TT NK chủ yếu
1,67
22,71
40,23
62,2
0,6
1,81
EU-27
0,4
12,64
19
31,34
0,35
0,35
Mexico
0,05
4,7
2,13
6,75
0,02
0,12
Đông Nam Á
1,13
3,54
17,32
20,51
0,23
1,26

                                                           PTN- Tổng hợp


Số lượt người xem: 31 Bản inQuay lại
Xem theo ngày Xem theo ngày